TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tay ấn" - Kho Chữ
Tay ấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưấn quyết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhật ấn
tiêu
tem thư
tiêu đề
thương hiệu
mã hiệu
mật hiệu
dấu
tem
dấu hiệu
thẻ
giấy
thẻ
tem thư
hiệu
tăm tích
giấy má
đích danh
phích
mũi tên
ngã
chữ cái
cạc
huyền
tích tắc
x
khi
danh thiếp
chứng minh
dấu mũ
chính thức
chỉ số
ngoặc kép
chú âm
giấy chứng minh
tên
biểu
chữ
thăng
biểu quyết
chữ thập ngoặc
chứng chỉ
bài chỉ
phẩy
tên chữ
chỉ
biểu tượng
phẩy
tư cách
tí đỉnh
quyết định
tang tích
điều
quyết định
quyết nghị
hai chấm
điều luật
tòn ten
tờ
chứng thư
tem
Ví dụ
"Phù thuỷ cao tay ấn"
tay ấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tay ấn là .