TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Kỹ thuật số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kĩ thuật biểu diễn, xử lí thông tin dưới dạng số nhị phân (số 0 và 1)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bit
hệ đếm nhị phân
hệ thống đếm
số
chữ số a rập
chữ số
ký tự
thuật toán
dvd
byte
hệ đếm
hệ đếm thập phân
số
số
máy điện toán
ký tự
số từ
phép tính
số
phép
cơ số
danh số
thông số
số
toán
phép toán
số hiệu
mã số
thông số
số
hư số
số tự nhiên
chữ số la mã
bộ xử lí
số thập phân
bộ xử lý
Ví dụ
"Máy ảnh kĩ thuật số"
kỹ thuật số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kỹ thuật số là .
Từ đồng nghĩa của "kỹ thuật số" - Kho Chữ