TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "byte" - Kho Chữ
Byte
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chuỗi một số xác định, thường là tám bit, dùng làm đơn vị cơ bản trong máy tính để biểu diễn cho một kí tự.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bit
ký tự
ký tự
số
chữ số
gigabyte
megabyte
unicode
gigabit
module
kỹ thuật số
tám
mã số
danh số
một
số từ
chữ số a rập
hệ đếm nhị phân
mô-đun
chiếc
biến số
chiếc
một
số
số
từ vị
số hiệu
hệ đếm thập phân
phiên hiệu
cơ số
âm tiết
cái
đếm
từ
đầu mục từ
hư số
mốt
cái
số
toán tử
số
mật khẩu
câu
đơn vị
mã
chữ cái
số đo
giây
tấc
mật mã
đầu
dấu
trị số
gb
số hạng
ngoặc đơn
đơn vị
âm
hạt
đầu
xu
chữ số la mã
megabit
dơn
đơn vị đo lường
miếng
mật hiệu
thuật toán
độ
cút
thông số
thông số
khúc
bốn
byte có nghĩa là gì? Từ đồng âm với byte là .