TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gigabit" - Kho Chữ
Gigabit
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo độ lớn của thông tin hoặc của bộ nhớ máy tính, bằng 1.073.741.824 bit (10243).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gigabyte
megabit
megabyte
gbit
gb
bit
g
mbit
byte
kb
gam-ma
gigabit có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gigabit là .