TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "g" - Kho Chữ
G
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Giga- (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gbit
gb
k
gigabit
mega-
gigabyte
kg
kb
mg
gamma
tỷ
gr
mbit
g,g
m
gam-ma
g có nghĩa là gì? Từ đồng âm với g là .