TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
K
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
C
2. như
Ca
noun
Kilo- (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kg
kb
cân
g
cm
gram
ml
cây số
kelvin
tạ
hecto-
một ngàn lẻ một
mg
gr
c
ngàn
h
v
cân ta
nghìn
tấn
oz
c
m
gamma
yến
cal
đ
gb
gbit
deci-
noun
Kelvin (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kelvin
c
kg
ken-vin
kb
thang nhiệt độ celsius
độ
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố kalium.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ca
al
pt
cl
p
cd
i
sb
cu
h
pb
sn
ge
mg
s
c
si
ag
as
o
mn
k có nghĩa là gì? Từ đồng âm với k là
k
k
.
Từ đồng nghĩa của "k" - Kho Chữ