TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "h" - Kho Chữ
H
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Giờ
2. như
K
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố hydrogen.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
i
s
cl
ge
he
p
công thức hoá học
o
si
n
k
mg
c
mn
al
as
pt
cd
bi
noun
Kí hiệu của giờ (A
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giờ
giờ
giờ khắc
giờ
giờ phút
tiếng
khoảng
thì giờ
giờ
giờ
độ
ngày giờ
giờ
phút
thời giờ
thời khắc
thời gian
lúc
tuần
chừng
giờ
thời gian
phút
khắc
lát
bấm giờ
hôm
trong
hồi
giờ giấc
hiệp
thời
s
khoảnh khắc
khoảng âm
tiết
khắc
lúc
ban
định kì
thời đoạn
thôi
hiệp
giờ g
buổi
canh
thời điểm
giây lát
thời điểm
lớp
thời kì
giây
thời cục
khắc
khuya
chốc lát
tiết
giây phút
khoá
quí
dạo
giai đoạn
giữa
tuần lễ
phút chốc
ban đêm
thời hiệu
thời kỳ
ngày
giờ lâu
thời
tuần
chu kì
đồng hồ
Ví dụ
"Hour):17h (5 giờ chiều)"
noun
Hecto- (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ha
hecto-
k
v
h có nghĩa là gì? Từ đồng âm với h là
h
h
.