TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "o" - Kho Chữ
O
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố oxygen.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
n
i
h
công thức hoá học
he
s
p
al
c
cl
k
pt
hợp phần
ge
o có nghĩa là gì? Từ đồng âm với o là .