TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "al" - Kho Chữ
Al
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố nhôm (A
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ca
k
ag
sn
as
sb
cd
pt
cu
pb
kền
p
s
he
si
mg
o
ge
cl
h
mn
bi
i
c
n
Ví dụ
"Aluminium)."
al có nghĩa là gì? Từ đồng âm với al là .