TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mn" - Kho Chữ
Mn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố manganes.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mg
sn
ge
h
al
n
sb
s
cl
k
i
mn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mn là .