TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công thức hoá học" - Kho Chữ
Công thức hoá học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhóm kí hiệu hoá học biểu diễn thành phần phân tử của một chất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phương trình hoá học
h
o
hợp phần
căn thức
công thức
phân tử
thành phần
si
phân thức
phương trình
p
ký tự
đẳng thức
chỉ số
Ví dụ
"Công thức hoá học của nước là H2O"
công thức hoá học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công thức hoá học là .