TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phương trình hoá học" - Kho Chữ
Phương trình hoá học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thức biểu diễn số và lượng những chất tham gia và sinh ra trong một phản ứng hoá học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phương trình
công thức hoá học
đẳng thức
hệ thức
hằng đẳng thức
công thức
toán
bất phương trình
si
phương trình vi phân
phân thức
bất đẳng thức
phép tính
biểu
căn thức
toán tử
tài khoản
phương trình hoá học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phương trình hoá học là .