TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đẳng thức" - Kho Chữ
Đẳng thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cặp biểu thức nối liền với nhau bằng dấu = (bằng).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hệ thức
phương trình
hằng đẳng thức
bất đẳng thức
bất phương trình
phương trình hoá học
công thức
căn thức
ngoặc đơn
tỉ lệ thức
toán
phân thức
tỷ lệ thức
đa thức
đại số
toán tử
đơn thức
toán tử
điều luật
phương trình vi phân
chỉ số
định lý
cụm từ
định lí
phép
ngoặc vuông
biểu
ngoặc kép
giáng
tỉ số
x
phép tính
phẩy
phép tính
hiệu
một
chữ cái
tỷ số
căn
y
tính ngữ
dấu hiệu
mật hiệu
dấu
chứng minh
quy tắc
số tương đối
căn
khi
số hạng
trùng phương
chuỗi
tên riêng
toán
phép toán
lai
mỗi
chính thức
số
ngoặc đơn
qui tắc
chữ cái
thuật toán
chiếc
tỷ lệ xích
công thức hoá học
chỉ
thông số
mệnh đề
từ khoá
số gia
dấu gạch ngang
chữ
x
đẳng thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đẳng thức là .