TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa thức" - Kho Chữ
Đa thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Biểu thức đại số gồm nhiều đơn thức nối với nhau bằng các dấu cộng hoặc trừ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn thức
tam thức
căn thức
phương trình
đại số
phân thức
đẳng thức
số đại số
toán
ba
tam
công thức
ước
số hạng
phép tính
ngoặc đơn
tính ngữ
bất đẳng thức
cụm từ
toán tử
từ
phép tính
hằng đẳng thức
căn
trùng phương
số
hệ thức
phép
bội chung
dơn
ba
phương trình vi phân
biểu
bội số chung
chục
mũ
toán
số
thừa số
ước số
vi phân
cạc
ba trăng
số từ
đếm chác
bực
một
quy tắc
mẫu số chung
phép toán
chuỗi
đơn tử
tảng
hệ số
chỉ số
Ví dụ
"Đa thức bậc ba"
đa thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa thức là .