TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba trăng" - Kho Chữ
Ba trăng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tam
ba
tam thức
thông số
bốn
năm ba
từng
lần
dăm ba
thông số
số
số
mốt
ba bảy
nấc
ước
hiệu
dăm bảy
cỡ
phần
độ
độ
pha
ba
rát
pha
hệ số
nửa
bội số chung
bao nhiêu
tứ
bội chung
phân nửa
một số
lời
rưỡi
các
mươi
lai
dơn
lẻ
dưới
trự
ước số
đếm chác
chục
trị số
số
chẵn
phân lượng
sét
tảng
trạng thái
chừng độ
ngân quĩ
tiểu mục
mức độ
đếm
mẫu số chung
dặm nghìn
cạc
mục
bây nhiêu
hạt
kết dư
giá
chữ số a rập
căn số
ngần
hình trạng
mười
tiết
mươi
bực
ba trăng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba trăng là .