TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định lí" - Kho Chữ
Định lí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mệnh đề toán học mà chân lí của nó được khẳng định hay phủ định qua chứng minh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
định lý
mệnh đề
mệnh đề
phương trình
hằng đẳng thức
chứng lí
vị ngữ
hệ thức
toán
điều khoản
toán
quyết định
câu
phép toán
điều luật
công thức
chứng minh
điều
điều
căn thức
phép tính
độ chính xác
đẳng thức
phép tính
khoản
biểu quyết
toán tử
toán tử
số hạng
quy tắc
thuật toán
đại số
chứng chỉ
tiêu chí
bằng
chính thức
dấu
quy tắc
độ
từ loại
phép
quyết định
giấy tờ
tiêu
quyết nghị
cụm từ
độ
giấy
pháp qui
thông số
phân thức
qui tắc
lần
căn số
đích danh
tỉ lệ thức
trạng thái
thứ
chuẩn
luật
nghĩa
thông số
từng
hữu tỉ
thẻ
đơn tử
định thức
số hữu tỉ
quả
tỷ lệ thức
chỉ dẫn
chữ cái
giấy má
chứng thư
định lí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định lí là .