TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoặc vuông" - Kho Chữ
Ngoặc vuông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dấu ( ), có giá trị như ngoặc đơn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoặc đơn
chữ thập ngoặc
ngoặc
ngoặc đơn
ngoặc kép
chỉ số
dấu hai chấm
dấu
hai chấm
mật hiệu
phẩy
chỉ số
dấu mũ
trị số
biến số
dấu phẩy
ký tự
tiêu
chữ cái
đẳng thức
ký tự
căn thức
dấu hiệu
dấu chấm phẩy
x
thông số
chấm phẩy
biểu
bất đẳng thức
thông số
giá
phẩy
tích tắc
dấu chấm hỏi
dấu phẩy
giá trị
chấm hỏi
hư số
danh số
dấu gạch ngang
gạch ngang
số
dấu câu
phẩy
độ
dấu chấm
ba
căn
dấu chấm than
khi
số từ
pound
hằng đẳng thức
hoa
số
đại số
y
chữ
số gia
số
điều luật
x
chữ số
hiệu
phân cục
chiếc
biểu tượng
từng
mục
độ
từ khoá
hiệu
dơn
cỡ
ngoặc vuông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoặc vuông là .