TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giờ phút" - Kho Chữ
Giờ phút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ, bằng phút trong đó có sự việc đáng ghi nhớ nào đó diễn ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giây phút
phút
giờ khắc
thời điểm
lúc
giờ
phút
giờ
thời điểm
phút chốc
khoảnh khắc
giờ
giờ
giờ
lát
ngày giờ
khắc
giờ
khoảng
lúc
h
giây lát
tiếng
thời khắc
thời gian
chừng
trong
buổi
thì giờ
giờ g
ban
thời gian
giây
thời giờ
thời khắc
hôm
hồi
lúc
hồi
thời kì
thời đoạn
chốc lát
độ
khắc
canh
khoảng âm
giờ
buổi
thời kỳ
tiết
hiệp
ngày tháng
thôi
bấm giờ
tiết
thời
khắc
giờ giấc
dạo
thời
chốc
ngày
giai đoạn
định kì
giữa
thời cục
tuần
lớp
quãng
thời
hiệp
ngày
thập niên
thoáng
Ví dụ
"Những giờ phút đi vào lịch sử"
giờ phút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giờ phút là .