TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thập niên" - Kho Chữ
Thập niên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian mười năm, thường được tính từ thời điểm nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thập kỷ
thập kỉ
thế kỷ
thế kỉ
thiên niên kỷ
thiên niên kỉ
thời kỳ
thời kì
thế kỷ
thế kỉ
tuổi
trong
thiên niên kỉ
thời cục
thiên niên kỷ
tuổi tôi
thiên kỉ
ngày tháng
thời đoạn
độ
đời thủa
giáp
năm tháng
thời
thời đại
thiên kỷ
thời
ngày
năm
thời gian
khoảng
cữ
thuở
thiếu thời
thôi
năm
giai đoạn
tiết
thu
định kì
quí
lớp
khoảng âm
thì
chừng
tháng
trăm năm
niên đại
tuần
tuổi
hồi
hồi
thời gian
tháng
quý
trăm tuổi
trạc
cữ
thời buổi
ngày tháng
tuổi
giờ phút
quãng
tiết
tuổi
tuổi tác
tháng
chừng độ
mùa
tứ tuần
khoá
dạo
khắc
đột nhập
Ví dụ
"Thập niên đầu thế kỉ"
"Những năm cuối của thập niên 90"
thập niên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thập niên là .