TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tứ tuần" - Kho Chữ
Tứ tuần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,trang trọng) bốn mươi tuổi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuổi tôi
cao niên
thượng tuần
trạc
tứ quý
tuổi ta
tuổi hồi xuân
tứ quí
tuổi tác
hạ tuần
tuổi
tuổi đầu
trăm tuổi
trung tuần
tuần phu
trung niên
dừ
tuổi
băm
tuổi
tuần phiên
thập niên
tuổi
thứ năm
đôi mươi
già cấc
thời cục
luống tuổi
lớn tuổi
trăm tuổi
thập kỷ
năm
tuổi trẻ
tuổi tác
tuổi tây
tuổi thơ
tuần
đời thủa
đứng tuổi
có tuổi
thu
thiếu thời
trà
tuần
thâm niên
thế kỷ
thập kỉ
tuổi hạc
tuần lễ
lên lão
nửa đời
thiên tuế
thời
thanh niên
bạc đầu
đương thì
cao tuổi
tuổi hoa
ngày
đầu bạc răng long
thiên niên kỉ
thứ
giáp
già khú đế
tuần
năm tháng
lứa
độ
thiên kỉ
tuổi đời
thế kỷ
hoa niên
vào khoảng
thâm niên
Ví dụ
"Bước sang tuổi tứ tuần"
tứ tuần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tứ tuần là .