TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vào khoảng" - Kho Chữ
Vào khoảng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Khoảng được xác định đại khái, gần đúng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chừng độ
chừng
khoảng
khoảng âm
mươi bữa nửa tháng
trạc
lúc
độ
khắc
ban
lúc
quãng
trong
dăm bữa nửa tháng
khắc
thời điểm
lát
hồi
bấy giờ
thời gian
thời điểm
giữa
thời gian
canh
giờ phút
bao giờ
tháng
hôm
nửa đêm
khoảnh khắc
tuần
năm tháng
xế
tháng
giờ
giây lát
thập niên
ngày tháng
giờ khắc
ngày
nửa buổi
buổi
lớp
tiếng
dạo
hồi
thời đoạn
phút
giờ lâu
giây
khuya
thôi
định kì
lâu
tiết
cữ
ban đêm
ngày giờ
tứ tuần
đời thuở
ngoài
giờ
bao lâu
chốc lát
bao giờ
tuần lễ
niên đại
quí
tuổi
khắc
năm
thời buổi
giờ
trung tuần
Ví dụ
"Vào khoảng nửa đêm"
"Anh ta vào khoảng bốn mươi tuổi"
vào khoảng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vào khoảng là .