TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trung tuần" - Kho Chữ
Trung tuần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian mười ngày giữa tháng; phân biệt với thượng tuần, hạ tuần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạ tuần
thượng tuần
tuần lễ
tuần
tháng
thứ ba
tuần lễ
thứ tư
tuần
tháng
trung hạn
tháng
tuần
mươi bữa nửa tháng
giữa
trung thu
quí
tháng
tứ tuần
tuần trăng
mùa
tiết
tuần phu
quý
thứ năm
tuần phiên
trung nguyên
bán nguyệt san
dăm bữa nửa tháng
trưa
độ
tháng đủ
ngày tháng
đợt
chu kì
mùa vụ
chu kỳ
định kì
thứ
ba tháng
ngày tháng
hồi
định kỳ
nửa đời
mùa
tiết
nửa buổi
năm
năm
thường kì
ngày qua tháng lại
nửa chừng xuân
trong
thường kỳ
khắc
mùa
chừng độ
thập niên
hiệp
giáp
lập thu
tháng ngày
học kì
hôm
tuần ti
chu kì
trung cổ
mùa
nửa đêm
thượng huyền
đầy tháng
cữ
khoảng
thập kỉ
Ví dụ
"Hội nghị tổ chức vào trung tuần tháng tám"
trung tuần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trung tuần là .