TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba tháng" - Kho Chữ
Ba tháng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giống lúa ngắn ngày, thường cấy vào vụ thu, thời gian từ lúc gieo mạ đến lúc chín khoảng ba tháng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ba giăng
lúa thu
mùa
tháng
lúa sớm
mùa
mùa
lúa đông-xuân
tháng
ngày mùa
ngày ba tháng tám
tháng
tháng
quí
mùa vụ
lúa xuân
mùa vụ
mùa màng
lúa xuân-hè
mươi bữa nửa tháng
niên vụ
quý
tháng ngày
trung tuần
ban
dăm bữa nửa tháng
thời vụ
vụ
tiết
mùa
hạ tuần
mùa
mưa rươi
ngày tháng
thời gian
độ
ít lâu
thượng tuần
ngày tháng
mùa
lát
lập thu
tuần
tháng đủ
tháng thiếu
cốc vũ
ngày qua tháng lại
khắc
trung hạn
đầy tháng
lứa
giáp vụ
giáp hạt
năm tháng
năm
hôm
lai rai
thời gian
ngày
bán nguyệt san
tháng đợi năm chờ
cữ
tuần
khắc
chu kì
cữ
thời điểm
được mùa
lúc
ba tháng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba tháng là .