TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giáp vụ" - Kho Chữ
Giáp vụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian vụ thu hoạch trước đã qua, nhưng chưa đến vụ thu hoạch mới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giáp hạt
trong
thời vụ
dạo
thời kì
mùa vụ
thời kỳ
hiệp
tiết
giao thời
ngày mùa
hồi
vụ
định kì
thời
tiền hôn nhân
trước
đận
buổi
giai đoạn
dịp
mùa màng
ngày tháng
mùa vụ
cữ
ban
thời gian
lớp
cữ
giữa
hồi
thời điểm
tuần
khoảng
niên vụ
thôi
thời điểm
mùa
thuở
bước
độ
tháng
lứa
thời
khoảnh khắc
khoảng âm
hiệp
mùa
thời cục
chu kì
sau
thời đoạn
quí
lúc
lúc
chu kỳ
thời khắc
định kỳ
học kì
thời khắc
đợt
chặng
học kỳ
trước kia
khoá
sau này
ngày ba tháng tám
giáp
thời gian
lúc
quý
giờ
sơ kì
chừng
Ví dụ
"Sắp đến thời điểm giáp vụ"
giáp vụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giáp vụ là .