TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học kì" - Kho Chữ
Học kì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần của năm học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học kỳ
khoá
năm học
niên học
niên khoá
định kì
cữ
lớp
tiết
cữ
tuần
thời kỳ
thời kì
độ
định kỳ
cua
mùa vụ
mùa
đợt
hiệp
năm
hồi
thời cục
mùa
trong
năm
tiết
thôi
tuần
thời
giờ
mùa
chu kỳ
quí
chặng
khoá
mùa
tiết
chu kì
giai đoạn
chu kì
nghỉ hè
tuần lễ
sơ kì
đột nhập
vụ
quãng
mùa
thập niên
tuần phiên
quý
hiệp
thế kỉ
khoảng
sơ kỳ
tuần lễ
tháng
chu kỳ
tiếng
khoảng âm
phép
hồi
hậu kì
thời gian
thế kỷ
niên hạn
chừng
tài khoá
tứ quý
hạ tuần
thì
ngày tháng
dịp
khắc
Ví dụ
"Họp sơ kết học kì I"
"Ôn thi học kì"
học kì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học kì là .