TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơ kì" - Kho Chữ
Sơ kì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giai đoạn đầu của một thời kì lịch sử hay của một chế độ xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ kỳ
cổ sơ
thời kỳ
bước đầu
thời kì
thì
giai đoạn
hậu kì
thời buổi
định kì
thời đại
đột nhập
thời cục
thoạt đầu
học kì
tiết
trong
học kỳ
thập niên
thời đoạn
thiếu thời
hồi
thời
thời
buổi
mùa
lớp
cữ
bước
độ
hồi
tiền hôn nhân
đời đầu
hiệp
thượng cổ
phân kỳ
thế kỉ
thượng tuần
định kỳ
khắc
đợt
thế kỉ
khoá
ban
thế kỷ
tuổi đầu
cữ
ngày
thời đại đồ đá
chặng
tình đầu
đại
thuở
cận đại
thế kỷ
chu kì
đời thủa
quãng
khoá
cao trào
đương thời
niên đại
tuổi
tiết
thời gian
khắc
giây lát
sớm
chu kỳ
tiền khởi nghĩa
khoảnh khắc
cua
trước
thiên niên kỷ
Ví dụ
"Sơ kì đồ đồng"
"Xã hội phong kiến sơ kì"
sơ kì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơ kì là .