TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đương thời" - Kho Chữ
Đương thời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thời bấy giờ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiện thời
hiện thời
hiện nay
hiện giờ
ngày nay
hiện tại
đương đại
hiện đại
nay
thời cục
bấy giờ
thời
đời thuở
đời thủa
lớp
dạo
dĩ vãng
ngày trước
độ
thời buổi
thời
ngày xưa
thời cuộc
thời thế
đời mới
giờ
trong
quá khứ
thời đại
cận đại
chiều qua
khắc
thế kỉ
lúc
hồi
sinh thời
năm ngoái
mai
thế kỷ
cữ
bữa kia
đương thì
bữa qua
thuở
thời khắc
khoảng
tương lai
pen-cát-xi-lát
thiếu thời
tuổi
thời
lúc nào
ngàn xưa
thời điểm
mai kia
ngày rày
mai đây
giữa
thời gian
đột nhập
thời đoạn
xưa
sau này
trước kia
thời giờ
lúc
lứa
cũ
niên đại
thế kỉ
ngày giờ
thời kì
thời đại
lát
Ví dụ
"Người đương thời"
"Xã hội đương thời"
đương thời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đương thời là .