TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bữa qua" - Kho Chữ
Bữa qua
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
hôm qua.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bữa tê
pen-cát-xi-lát
chiều qua
hôm kìa
hôm kia
ngày trước
bữa kia
năm ngoái
quá khứ
bữa kia
ngày mai
mai kia
ngày kìa
bữa mai
mốt
ngày xưa
dĩ vãng
năm kia
ngày rày
hôm mai
dạo
hôm
ngày kia
mai
ngày mai
trước kia
ngày xửa ngày xưa
sớm hôm
ngày rày
đời thuở
trước
ngày kia
sáng mai
dừ
thứ
nay
xưa
mai đây
lớp
xế
xưa
đời thủa
bấy giờ
ngày sau
hiện thời
hồi
đương thời
ngày tháng
thời cục
hiện thời
xưa
thời
đầu hôm
trong
hiện nay
cữ
ngoài
lúc
mai
ngày nay
hôm
thường nhật
sau
tương lai
qua
hiện tại
chiều
mai
day
một mai
độ
cũ
giờ
sớm mai
bữa qua có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bữa qua là .