TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thường nhật" - Kho Chữ
Thường nhật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thường ngày
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đời thường
thường kì
nhật tụng
thường kỳ
thường niên
day
hôm sớm
định kỳ
ngày đêm
bữa qua
hôm
dừ
nay
thứ
mai
định kì
sớm hôm
pen-cát-xi-lát
hôm kia
đêm ngày
ngày kìa
đương đại
mai kia
ngày đường
ngày tiết
ngày kia
nội nhật
ngày mai
hôm mai
bữa tê
hiện thời
sáng mai
mốt
ngày rày
tối ngày
tuần
chiều qua
bữa mai
bữa kia
giờ
chúa nhật
ngày tháng
ngày nay
khắc
mai
ngày rày
hôm kìa
hiện đại
ngày mai
trưa trật
mai đây
giờ khắc
sớm tối
chủ nhật
xưa
qua ngày
lâu
độ
ngày giờ
tuần
tuần
đêm đêm
qua ngày đoạn tháng
chiều tối
giờ giấc
bữa kia
đời đời kiếp kiếp
hiện thời
lịch pháp
thời
trường kì
trường kỳ
ngày kia
mãn đời
Ví dụ
"Cuộc sống thường nhật"
thường nhật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thường nhật là .