TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "qua ngày đoạn tháng" - Kho Chữ
Qua ngày đoạn tháng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Sống tạm bợ, cho qua ngày hết tháng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
qua ngày
lâm thời
đời
mãn kiếp
đời kiếp
cuộc đời
cuộc đời
day
nhất thời
bình sinh
đời thường
đời đời
sinh thời
khắc
mãn đời
qua
dăm bữa nửa tháng
già đời
ngày qua tháng lại
ra
ban
lần hồi
đời đời kiếp kiếp
hạn dùng
chung thân
thường nhật
niên hạn
tháng
muôn đời
năm tháng
tuổi thọ
tháng đợi năm chờ
tuổi đời
mai
muôn năm
tuần
lâu nay
lâu dài
ngày tháng
thời buổi
hồi
mai kia
sinh tiền
giết thì giờ
ngày rộng tháng dài
hiện thời
lát
tháng
sáng mai
tháng ngày
tuổi
hôm
loáng
trường tồn
ngày nay
trường kì
pen-cát-xi-lát
bữa qua
trường kỳ
ngày rày
ngày mai
nửa đời
ngày kia
bữa kia
thọ
lúc
dạo
đời thủa
lâu
giây lát
tuần
bữa kia
đương thời
buổi
qua ngày đoạn tháng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với qua ngày đoạn tháng là .