TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngày rộng tháng dài" - Kho Chữ
Ngày rộng tháng dài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Thời gian còn rộng rãi (nên được thong thả, không phải vội vàng)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lâu nay
tháng
đằng đẵng
thời gian
giờ lâu
lâu
ngày qua tháng lại
năm tháng
lâu
thời
lâu dài
ngày giờ
thôi
bao lâu
tháng đợi năm chờ
trời
tháng
ít lâu
khoảng
ngày
khắc
ròng rã
ngày tháng
tuần lễ
độ
ban
tháng
chừng
tuần
thời đoạn
ngày tháng
thì giờ
thấm thoắt
vô thời hạn
lúc
tháng ngày
tuần lễ
giết thì giờ
thời gian
dài hạn
tháng
ngoài
muộn
trong
thời cơ
mùa
thời vụ
hôm
thời giờ
lát
thời khắc
thời
quý
ngày mùa
mùa vụ
dạo
muôn năm
bấy lâu
cữ
thời điểm
tám hoánh
thu
quí
sinh thời
ra
bao giờ
trường kì
dịp
ngày
tiếng
thời điểm
giờ
khoảnh khắc
thì
Ví dụ
"Để ra giêng ngày rộng tháng dài thì đi"
ngày rộng tháng dài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngày rộng tháng dài là .