TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thời vụ" - Kho Chữ
Thời vụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất nào đó trong nông, lâm, ngư nghiệp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vụ
mùa vụ
mùa vụ
thời
thì
mùa
định kì
dịp
mùa
niên vụ
ngày mùa
thời khắc
giờ
thời kỳ
thời kì
giờ
mùa
ngày giờ
mùa
độ
giáp vụ
cữ
thời điểm
định kỳ
thì giờ
lúc
thời
thời điểm
dịp
thì
thời cơ
thời giờ
tuần
trong
thời gian
dịp
thời khắc
quí
giờ giấc
thiên thời
khoá
ban
tiết
tuần
tiết
cữ
chu kì
lứa
mùa màng
hồi
chu kỳ
đợt
thời cục
khoảnh khắc
quý
thời gian
buổi
thôi
tuế nguyệt
lúc
hiệp
chu kỳ
khoảng
khoá
giai đoạn
mùa
nhân dịp
chu kì
thời cuộc
khắc
thời vận
giây phút
lớp
mùa
Ví dụ
"Gieo trồng cho kịp thời vụ"
"Thời vụ đánh bắt cá"
thời vụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thời vụ là .