TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lâm thời" - Kho Chữ
Lâm thời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Tạm trong một thời gian, chưa chính thức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhất thời
lát
khắc
lúc
ít lâu
khoảnh khắc
trung hạn
ban
trường kì
dài hạn
thoáng
loáng
giây lát
khoá
lâu
qua ngày đoạn tháng
dạo
chốc lát
giây
thời gian
trường kỳ
hiện thời
hồi
chốc
phút
trong
lâu dài
thời
vô thời hạn
độ
thời cục
đương thời
niên hạn
lớp
thời khắc
thôi
ra
khoảng
thời điểm
lâu
lúc
hồi
khoảng âm
lâu nay
khoá
thời đoạn
giữa
thời
phút chốc
ngày giờ
tiếng
chừng
trường tồn
thấm thoắt
giờ
hiện nay
thời cơ
tương lai
thời điểm
giây phút
lúc
ngày tháng
cũ
chung thân
thời hiệu
giờ khắc
đột nhập
phút
quãng
thiếu thời
cữ
hậu kì
giờ lâu
trời
Ví dụ
"Chính phủ lâm thời"
"Uỷ ban kháng chiến lâm thời"
lâm thời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lâm thời là .