TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thời hiệu" - Kho Chữ
Thời hiệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thời gian có hiệu lực của một văn bản pháp luật, một quyết định hành chính, một bản án, một hợp đồng, v.v
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
niên hạn
thời
vô thời hạn
độ
thì giờ
hạn dùng
khoá
thời gian
thời giờ
tiếng
thời
thôi
khoảng
thời gian
h
trong
thời điểm
ban
thời
định kì
thời cục
ngày giờ
khắc
chừng
giờ
thời đoạn
cữ
khoá
thời kì
lâm thời
giờ
lát
nhất thời
thời điểm
giờ
lúc
thời gian
tiết
tuổi
lúc
giờ
thời kỳ
lớp
hồi
thời khắc
phút
thời
niên hạn
thu
thời đại
thời khắc
dịp
khoảnh khắc
thời cơ
lâu
tuổi
dạo
tiết
cữ
lúc
thời vụ
muôn thuở
hiệp
tuổi thọ
khoảng âm
ngày tháng
bấm giờ
định kỳ
giây phút
tuần
quí
hôm
giai đoạn
hồi
Ví dụ
"Thời hiệu khiếu nại"
"Thời hiệu tố tụng"
thời hiệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thời hiệu là .