TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lịch pháp" - Kho Chữ
Lịch pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương pháp dùng năm, tháng, ngày để tính thời gian.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lịch
ngày tháng
lịch tờ
thời khoá biểu
giờ giấc
định kì
ngày giờ
thời cục
thời
thời gian biểu
định kỳ
âm lịch
nông lịch
âm dương lịch
độ
năm
giờ
thời gian
đồng hồ
biên niên sử
tuần lễ
thời gian
năm
thì giờ
tuần
quí
hôm
sử ký
lịch blốc
tuần
tháng
bấm giờ
trong
thứ
lốc lịch
sử
năm dương lịch
blốc
tuần lễ
tháng
khoảng
tháng
dương lịch
ngày tiết
giờ
cữ
chu kỳ
lớp
thu
bấm giờ
thời giờ
giờ
quý
giáp
chu kì
dương lịch
ngày tháng
lịch sử
thời kì
tiết
lịch trình
âm lịch
khắc
tiết
ngày qua tháng lại
biên niên
công lịch
thôi
mai kia
almanach
khoá
giờ
đời thủa
giờ
lịch pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lịch pháp là .