TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thời khoá biểu" - Kho Chữ
Thời khoá biểu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản kê thời gian lên lớp các môn học khác nhau của từng ngày trong tuần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thời gian biểu
lịch
giờ giấc
lịch trình
lịch tờ
lịch pháp
tiết
lịch blốc
định kì
ngày giờ
khoá
định kỳ
giờ
tuần
blốc
tuần
tuần lễ
ngày tháng
thì giờ
lốc lịch
lớp
chu kì
học kì
học kỳ
almanach
quí
biên niên sử
bấm giờ
chu kỳ
buổi
năm học
hôm
thời giờ
tiết
tuần lễ
thời kì
mùa
lịch sử
thứ
ngày tiết
hiệp
thời
quý
giờ
thời kỳ
biên niên
nông lịch
chu kì
phép
đồng hồ
thường kỳ
hồi
giờ
thời cục
định kì
ngày
độ
thường kì
thời
h
giờ
trong
giờ
sử ký
khắc
định kỳ
khoảng
mai kia
ban
thời gian
thời gian
tuần phiên
buổi
chu kỳ
Ví dụ
"Chép thời khoá biểu của năm học mới"
thời khoá biểu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thời khoá biểu là .