TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngày tiết" - Kho Chữ
Ngày tiết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(ng1)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngày
nắng
hôm
ban ngày
ngày tháng
sớm hôm
ngày đêm
buổi
ngày
bạch nhật
giờ
mai
tiết
chiều
tiết
ngày giờ
giờ
chiều tối
đoan dương
độ
chiều hôm
hoàng tinh
giờ
giờ giấc
thứ
ngày
khắc
mai kia
ban đêm
đầu hôm
lịch
sáng mai
tiết
nội nhật
định kì
ngày
sớm chiều
hôm
lúc
mùa
khắc
giờ
trưa
sớm
mốt
thời cục
lịch pháp
chập tối
thời
giờ khắc
chiều chiều
bữa qua
ngày kia
đoan ngũ
sáng
sáng
bữa tê
giây lát
năm
tuần
ban mai
ban
tồi tệ
tiết
đêm hôm
giờ
ngày kìa
đêm ngày
giờ phút
sớm trưa
tháng ngày
mai
tháng
tháng
Ví dụ
"Những ngày tiết trong năm"
ngày tiết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngày tiết là .