TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nông lịch" - Kho Chữ
Nông lịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một loại âm dương lịch có tính các ngày tiết trong năm để xác định các thời vụ sản xuất nông nghiệp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
âm dương lịch
lịch
âm lịch
lịch pháp
lịch tờ
vụ
mùa
dương lịch
năm dương lịch
niên vụ
tháng dương lịch
lịch blốc
âm lịch
almanach
mùa vụ
tháng âm lịch
năm âm lịch
lốc lịch
thời vụ
blốc
công lịch
tháng
mùa
ngày tháng
mùa
dương lịch
tiết
ngày mùa
năm
ngày tiết
thời khoá biểu
mồng
mùa màng
mùa vụ
xem ngày
năm
lập thu
giờ giấc
biên niên
định kì
công nguyên
cốc vũ
biên niên sử
tết dương lịch
mùng
thời gian biểu
ngày
giáp
định kỳ
tuần trăng
lập đông
tuần
trăng
lập xuân
ngày
niên đại
sinh nhật
tháng
lập hạ
tháng đủ
học kỳ
học kì
tuổi
tài khoá
sử ký
sử
bán nguyệt san
tiểu hàn
tuổi ta
tháng một
tứ quý
nông lịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nông lịch là .