TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xem ngày" - Kho Chữ
Xem ngày
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xem âm lịch chọn lấy ngày lành tháng tốt để làm việc gì quan trọng, theo tín ngưỡng dân gian
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngày lành tháng tốt
tốt ngày
hoàng đạo
giờ
tiết
nông lịch
lịch
bấm giờ
sóc vọng
khai hạ
âm dương lịch
tháng ngày
âm lịch
thanh minh
ngày tháng
mồng
Ví dụ
"Xem ngày để động thổ"
xem ngày có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xem ngày là .