TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tốt ngày" - Kho Chữ
Tốt ngày
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(ngày) tốt lành, có khả năng mang lại nhiều may mắn, theo quan niệm dân gian
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngày lành tháng tốt
hoàng đạo
giai kì
giai kỳ
giờ hoàng đạo
xem ngày
giờ
thì
bấm giờ
thanh minh
sóc vọng
thiên thời
ngày đường
thời vận
Ví dụ
"Chọn hôm tốt ngày để đi dạm hỏi"
tốt ngày có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tốt ngày là .