TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giai kì" - Kho Chữ
Giai kì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,văn chương) ngày tốt; thường chỉ ngày cưới.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giai kỳ
tốt ngày
hoàng đạo
ngày lành tháng tốt
giờ hoàng đạo
tân hôn
dịp
ngày
dịp
mùa
thì
ngày kia
dịp
tân xuân
giờ
thiều quang
tuế nguyệt
thời khắc
ngày rày
mai đây
ban mai
giao thừa
thời buổi
thời vận
ngày mùa
nhân dịp
thứ
ngày rày
bữa mai
ngày tiết
thượng nguyên
tết tây
năm tuổi
thời
ngày kìa
mai
mốt
ngày xửa ngày xưa
phép
thời vận
tất niên
hôm mai
xuân
sóc vọng
lập xuân
tuổi hoa
thiên thời
sinh nhật
thời
bữa kia
mùa vụ
một mai
mai kia
hẹn
sớm mai
ngày mai
tuần trăng mật
chủ nhật
mùa
tiền hôn nhân
mãn nguyệt khai hoa
sớm hôm
lúc
tiết
ngày tháng
tuổi
hôm
xuân
ngày
một chạp
thời cục
thu
sớm
nội nhật
giai kì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giai kì là .