TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh nhật" - Kho Chữ
Sinh nhật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngày sinh, ngày ra đời (về mặt là ngày kỉ niệm đáng nhớ)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngày sinh
ngày
noel
sinh tiền
ngày tháng
ngày kia
thôi nôi
giai kỳ
mai kia
sinh thời
lịch tờ
tuổi
tuổi tôi
lịch
ngày rày
tết dương lịch
tuổi
nhân dịp
hạ thọ
giai kì
bữa kia
ngày tiết
lịch pháp
năm
mốc
bữa kia
tết tây
tuổi
sử ký
nông lịch
tất niên
niên đại
chủ nhật
năm
năm dương lịch
lịch sử
sóc vọng
ngày rày
chúa nhật
biên niên sử
tuổi ta
dịp
Ví dụ
"Tổ chức lễ sinh nhật"
"Ngày sinh nhật Bác"
sinh nhật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh nhật là .