TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hạ thọ" - Kho Chữ
Hạ thọ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lễ mừng sống được đến sáu mươi tuổi (ngày trước sáu mươi tuổi đã được coi là thọ)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thượng thọ
trăm tuổi
thọ
tuổi hạc
lên lão
lên lão
bách niên giai lão
tuổi đời
trăm tuổi
sinh thời
tất niên
tuổi ta
đôi mươi
cao tuổi
hoa niên
niên hạn
đời
đời kiếp
sinh nhật
nhân thọ
tuổi
sống lâu lên lão làng
tuổi tôi
cuộc đời
cao niên
tuổi
trăm năm
tuổi thọ
tuổi
băm
Ví dụ
"Mừng hạ thọ"
"Làm lễ hạ thọ"
hạ thọ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hạ thọ là .