TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tất niên" - Kho Chữ
Tất niên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lúc sắp hết năm cũ, chuẩn bị đón năm mới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đêm trừ tịch
giao thừa
ba mươi tết
năm cùng tháng tận
sang năm
quanh năm
tết nguyên đán
một chạp
năm
niên học
cao niên
tân xuân
đầy năm
năm học
thường niên
tết tây
năm kia
tuổi tôi
thôi nôi
năm
mùa
hoa niên
tuổi tác
tết dương lịch
cao tuổi
hạ thọ
năm ngoái
giai kỳ
bữa kia
học kì
thượng nguyên
giai kì
học kỳ
tuổi
tháng chạp
tân hôn
trăm tuổi
tuổi trẻ
bữa mai
tuổi
trung thu
ngày
thanh niên
tuổi ta
chạp
tuổi hồi xuân
tuổi tác
cữ
niên hạn
tuổi
năm tuổi
hạ tuần
phép
bữa kia
tứ tuần
sinh nhật
thiên kỷ
niên đại
vụ
trung niên
một mai
già cấc
lớn tuổi
bữa tê
chiều tối
bách niên giai lão
năm dương lịch
Ví dụ
"Bữa cơm tất niên"
"Cúng tất niên"
tất niên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tất niên là .