TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "năm dương lịch" - Kho Chữ
Năm dương lịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian bằng 365 ngày hoặc 366 ngày (nếu là năm nhuận), chia ra làm mười hai tháng, mỗi tháng có 30 hoặc 31 ngày (riêng tháng hai có 28 hoặc 29 ngày).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dương lịch
năm âm lịch
năm
năm
dương lịch
tháng
năm
ngày
tháng dương lịch
âm lịch
mùa
âm dương lịch
lịch
công lịch
ngày tháng
lịch pháp
nông lịch
tháng đủ
tháng
tháng
giáp
niên đại
tuổi
ngày tiết
tiết
năm tháng
lịch tờ
âm lịch
mùa
thường niên
tứ thời bát tiết
đầy năm
xuân phân
thế kỷ
tuổi tây
năm học
lịch blốc
lốc lịch
tháng
tháng âm lịch
tuổi ta
năm ngoái
biên niên
năm kia
tuổi tôi
năm cùng tháng tận
thiên niên kỉ
công nguyên
tiểu hàn
tuần lễ
thu phân
almanach
tết dương lịch
tuổi
mùa
giờ
tuần lễ
thời cục
năm ánh sáng
thiên can
thập kỷ
ngày tháng
quí
tứ quý
thập niên
sương giáng
niên khoá
hôm
giờ
mùa
ba mươi tết
thiên niên kỷ
blốc
bán nguyệt san
năm dương lịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với năm dương lịch là .