TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sương giáng" - Kho Chữ
Sương giáng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 23 hoặc 24 tháng mười dương lịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đại tuyết
hàn lộ
tiểu tuyết
cốc vũ
lập đông
tiểu hàn
bạch lộ
lập thu
đại hàn
lập hạ
đại thử
lập xuân
tiết
thu phân
xuân phân
đông chí
vũ thuỷ
thanh minh
xử thử
đông
tiểu mãn
hạ chí
tiểu thử
rét lộc
tháng
rét đài
dương lịch
thiên can
mang chủng
thu
xuân
mùa
ngày tiết
tết nguyên đán
tiết
tháng ngày
mưa rươi
tứ thời bát tiết
giêng hai
âm lịch
tị
sửu
năm dương lịch
tỵ
nắng
giờ
tinh sương
hạ huyền
tứ quí
tiết
địa chi
năm âm lịch
mai
trung nguyên
giáp
rét nàng bân
rằm
dần
thìn
tứ quý
lúa đông-xuân
trung thu
trăng treo
trăng
đêm trừ tịch
sương giáng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sương giáng là .