TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rằm" - Kho Chữ
Rằm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngày thứ mười lăm trong tháng âm lịch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trăng tròn
trăng
thượng nguyên
trăng treo
tuần trăng
trăng non
trăng lưỡi liềm
sóc vọng
trung thu
thượng huyền
mùng
tháng chạp
ba mươi tết
một
hạ huyền
tháng đủ
tháng một
trăng khuyết
âm lịch
tháng âm lịch
trung nguyên
đêm trừ tịch
tháng
chạp
tháng
tháng dương lịch
âm lịch
đầy tháng
năm âm lịch
tháng giêng
đoan ngọ
mồng
âm dương lịch
lập hạ
đông chí
tháng củ mật
trăng già
tháng thiếu
cốc vũ
hạ chí
trung tuần
ngày tiết
bạch lộ
tháng
tiết
hạ tuần
tiểu mãn
mai
lập thu
thanh minh
thiên can
xuân phân
nhật thực
ban mai
thu phân
giêng
mãn nguyệt khai hoa
đại tuyết
tiểu hàn
lập đông
sương giáng
mươi bữa nửa tháng
tết nguyên đán
ngày
giêng hai
năm cùng tháng tận
sao mai
sao kim
đại hàn
tà dương
đại thử
hoàng hôn
Ví dụ
"Trăng rằm"
"Rằm tháng giêng"
rằm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rằm là .