TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhật thực" - Kho Chữ
Nhật thực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiện tượng mắt ta thấy vầng Mặt Trời bị tối đi một phần hoặc hoàn toàn trong một lúc vì bị Mặt Trăng che khuất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trăng treo
tà
trăng khuyết
tà dương
chập tối
xế bóng
chiều hôm
trăng tròn
chiều tối
hoàng hôn
hạ huyền
trăng non
tuần trăng
tồi tệ
nắng quái
xế chiều
sao hôm
xế tà
rằm
trăng lưỡi liềm
trăng
ác vàng
ngày
bạch nhật
ban đêm
vầng đông
thượng huyền
Ví dụ
"Hiện tượng nhật thực"
nhật thực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhật thực là .