TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiểu mãn" - Kho Chữ
Tiểu mãn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 20, 21 hoặc 22 tháng năm dương lịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiểu hàn
tiểu tuyết
tiểu thử
đại hàn
lập xuân
cốc vũ
lập hạ
hàn lộ
đại tuyết
lập đông
lập thu
thanh minh
mang chủng
đại thử
tiết
xử thử
bạch lộ
vũ thuỷ
mão
tý
tỵ
thiên can
tí
tị
sương giáng
trung thu
thìn
địa chi
tháng thiếu
tuất
mùi
sửu
trung nguyên
tết nguyên đán
trung tuần
tháng
xuân phân
đông chí
giêng hai
hợi
đoan ngọ
dậu
mồng
hạ chí
năm âm lịch
năm
tháng
dần
cầm tinh
tiết
rằm
âm lịch
hạ tuần
thu phân
tháng ngày
ba mươi tết
thân
hạ huyền
đoan ngũ
mùng
khắc
sóc vọng
tứ tuần
ngày
thượng tuần
dăm bữa nửa tháng
giáp
tiểu mãn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiểu mãn là .