TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tháng thiếu" - Kho Chữ
Tháng thiếu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tháng âm lịch có hai mươi chín ngày; phân biệt với tháng đủ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tháng đủ
tháng
âm lịch
tháng âm lịch
tháng
đầy tháng
năm âm lịch
tháng dương lịch
tháng
tháng chạp
trăng
tháng
một
chạp
trăng khuyết
tháng một
trăng non
hạ huyền
tuần trăng
tháng giêng
mươi bữa nửa tháng
trăng treo
mùng
tháng ngày
tiểu mãn
thượng huyền
ngày tháng
ba mươi tết
âm lịch
tiểu hàn
trăng lưỡi liềm
tiểu tuyết
tháng củ mật
mồng
rằm
giêng hai
hạ tuần
trăng tròn
năm
ba tháng
bán nguyệt san
tiết
ngày qua tháng lại
tháng một
năm dương lịch
âm dương lịch
trung tuần
dăm bữa nửa tháng
ngày
thượng tuần
năm
quí
tiết
hôm
tháng thiếu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tháng thiếu là .